menu_book
見出し語検索結果 "đối lập" (1件)
đối lập
日本語
名対立、対照
Có vài sự đối lập trong tính cách khi em làm việc và khi em về với gia đình mình.
仕事をしている時と家族といる時とで、性格にいくつかの対照的な面がある。
swap_horiz
類語検索結果 "đối lập" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "đối lập" (2件)
Có vài sự đối lập trong tính cách khi em làm việc và khi em về với gia đình mình.
仕事をしている時と家族といる時とで、性格にいくつかの対照的な面がある。
Đảng đối lập đã nắm quyền sau cuộc bầu cử đầy tranh cãi.
野党は論争の的となった選挙の後、政権を握った。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)